cape cod

cape cod

A family enjoys a sunny day on a Cape Cod beach.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Một bán đảo ở bang Massachusetts, Hoa Kỳ, nằmphía nam thành phố Boston, nhô ra Đại Tây Dương. Đây một khu vực nghỉ dưỡng nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều du khách đến thăm Cape Cod mỗi mùa để tận hưởng những bãi biển đẹp của .)
  • (Cape Cod nổi tiếng với những ngọn hải đăng quyến rũ hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape Cod style": phong cách kiến trúc hoặc thiết kế đặc trưng của vùng Cape Cod, thường nhà gỗ một tầng với mái dốc.
    • They bought a Cape Cod style cottage near the coast. (Họ đã mua một ngôi nhà nhỏ phong cách Cape Cod gần bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape Codder (danh từ): người sốnghoặc đến từ Cape Cod.
    • He is a proud Cape Codder who loves sailing. (Anh ấy một người Cape Cod tự hào, yêu thích chèo thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • The Cape: tên gọi thân mật của Cape Cod trong văn nói địa phương.
    • We're heading to the Cape for the weekend. (Chúng tôi đang đi đến The Cape cho cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be from Cape Cod": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ vùng này, thường mang ý nghĩa về lối sống thư thái, gần gũi thiên nhiên.
    • She says she's from Cape Cod, so she knows all about the ocean. ( ấy nói ấy đến từ Cape Cod, vậy ấy biết mọi thứ về đại dương.)